베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cố lãnh tụ" (1)
cố lãnh tụ
영어
명사late leader
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng.
The late leader's remains will be interred.
관련 단어 "cố lãnh tụ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cố lãnh tụ" (2)
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng tại Mashhad.
The late leader's remains will be interred in Mashhad.
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng.
The late leader's remains will be interred.
